capital of slovakia

capital of slovakia

Bratislava is the capital of Slovakia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thủ đô của Slovakia, thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Bratislava thủ đô của Slovakia.)
  • (Du khách thường ghé thăm thủ đô của Slovakia để tham quan lâu đài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as the capital of Slovakia": với tư cách thủ đô của Slovakia.

    • Bratislava serves as the capital of Slovakia and a major Danube port. (Bratislava đóng vai trò thủ đô của Slovakia một cảng lớn trên sông Danube.)
  • "the historic capital of Slovakia": thủ đô lịch sử của Slovakia.

    • The historic capital of Slovakia was once part of the Austro-Hungarian Empire. (Thủ đô lịch sử của Slovakia đã từng một phần của Đế quốc Áo-Hung.)
Biến thể từ gần giống
  • Bratislava (danh từ riêng): Tên gọi chính thức của thủ đô Slovakia.

    • Bratislava is the capital of Slovakia. (Bratislava thủ đô của Slovakia.)
  • Pressburg (danh từ riêng, cổ): Tên gọi của Bratislava trong tiếng Đức.

    • Pressburg was the former name of the capital of Slovakia. (Pressburg tên của thủ đô Slovakia.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Slovakia: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Bratislava: tên gọi trực tiếp của thành phố.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.